Algorithmic Auditing / Kiểm toán Thuật toán

✍️

📖 Algorithmic Auditing

Definition (English):

Algorithmic auditing systematically evaluates AI systems for compliance, fairness, accuracy, transparency, and societal impact. Types: internal (first-party), external (third-party), regulatory. Methods: code review, data inspection, model testing, impact assessment, adversarial testing. Frameworks: NIST AI RMF, Algorithmic Accountability Act (US), EU AI Act conformity assessments. Auditing is becoming mandatory for high-risk AI systems.


📖 Kiểm toán Thuật toán

Định nghĩa (Tiếng Việt):

Kiểm toán thuật toán đánh giá có hệ thống hệ thống AI về tuân thủ, công bằng, chính xác, minh bạch và tác động xã hội. Loại: nội bộ (bên thứ nhất), bên ngoài (bên thứ ba), quy định. Phương pháp: xem mã, kiểm tra dữ liệu, thử mô hình, đánh giá tác động, thử đối kháng. Khung: NIST AI RMF, Algorithmic Accountability Act (Mỹ), đánh giá phù hợp EU AI Act. Kiểm toán đang trở thành bắt buộc cho hệ thống AI rủi ro cao.


📂 Phân loại: Governance

Hỏi AI Edu?