Centaur Workflow / Quy trình Centaur
📖 Centaur Workflow
Definition (English):
Centaur workflows (human + AI collaboration) leverage complementary strengths: AI handles scale, speed, pattern recognition; humans provide judgment, creativity, ethics, context. Unlike full automation, centaur systems keep humans actively engaged in the loop. Chess (human + engine) is the original centaur model. Modern: AI-assisted coding, AI-assisted writing, AI-assisted design. Key: seamless handoff, trust calibration, shared mental models.
📖 Quy trình Centaur
Định nghĩa (Tiếng Việt):
Quy trình Centaur (hợp tác con người + AI) tận dụng điểm mạnh bổ sung: AI xử lý quy mô, tốc độ, nhận diện mẫu; con người cung cấp phán đoán, sáng tạo, đạo đức, ngữ cảnh. Không giống tự động hóa hoàn toàn, hệ thống centaur giữ con người tích cực tham gia. Cờ vua (con người + engine) là mô hình centaur gốc. Hiện đại: AI hỗ trợ lập trình, AI hỗ trợ viết, AI hỗ trợ thiết kế. Chìa khóa: chuyển giao liền mạch, hiệu chuẩn niềm tin, mô hình tâm智 chia sẻ.
📂 Phân loại: HCI