Trust Calibration / Hiệu chuẩn Niềm tin

✍️

📖 Trust Calibration

Definition (English):

Trust calibration aligns user trust with actual system reliability. Over-trust leads to automation bias (blindly accepting AI); under-trust leads to disuse (ignoring valid AI). Techniques: confidence display, uncertainty visualization, performance feedback, explanation fidelity, adaptive automation. Measured by trust-accuracy correlation. Well-calibrated trust enables effective human-AI teaming.


📖 Hiệu chuẩn Niềm tin

Định nghĩa (Tiếng Việt):

Hiệu chuẩn niềm tin căn chỉnh niềm tin người dùng với độ tin cậy thực tế của hệ thống. Over-trust dẫn đến automation bias (chấp nhận AI mù quáng); under-trust dẫn đến không sử dụng (bỏ qua AI hợp lệ). Kỹ thuật: hiển thị độ tin cậy, trực quan hóa bất định, phản hồi hiệu suất, độ trung thực giải thích, tự động hóa thích ứng. Được đo bằng tương quan niềm tin-chính xác. Niềm tin được hiệu chuẩn cho phép teaming con người-AI hiệu quả.


📂 Phân loại: HCI

Hỏi AI Edu?