AI Auditing / Kiểm toán AI

✍️
Từ điển và thuật ngữ trí tuệ nhân tạo

📖 AI Auditing

Definition (English):

AI auditing is the systematic examination of AI systems to assess their compliance with regulations, ethical standards, and organizational policies. It covers data quality, model fairness, transparency, security, and impact assessment. The EU AI Act mandates auditing for high-risk AI systems. AI auditing frameworks include NIST AI RMF, ISO/IEC 42001, and Algorithmic Accountability Act.


📖 Kiểm toán AI

Định nghĩa (Tiếng Việt):

Kiểm toán AI là kiểm tra có hệ thống các hệ thống AI để đánh giá sự tuân thủ với quy định, tiêu chuẩn đạo đức và chính sách tổ chức. Nó bao gồm chất lượng dữ liệu, công bằng mô hình, minh bạch, bảo mật và đánh giá tác động. Đạo luật AI của EU yêu cầu kiểm toán cho hệ thống AI rủi ro cao. Khung kiểm toán AI bao gồm NIST AI RMF, ISO/IEC 42001 và Đạo luật Trách nhiệm Giải trình Thuật toán.


📂 Phân loại: Safety+

HỆ SINH THÁI CiCC

Đi tiếp cùng nội dung này

Hỏi AI Edu?