Audio-Language Model / Mô hình Ngôn ngữ-Audio

✍️
Từ điển và thuật ngữ trí tuệ nhân tạo

📖 Audio-Language Model

Definition (English):

Audio-language models process and generate both audio and text, enabling tasks like audio captioning, sound event detection, speech-to-text, and text-to-speech within a unified framework. Models like AudioPaLM, Gemini, and GPT-4o integrate audio understanding with language capabilities, paving the way for more natural human-computer voice interaction.


📖 Mô hình Ngôn ngữ-Audio

Định nghĩa (Tiếng Việt):

Mô hình ngôn ngữ-audio xử lý và tạo ra cả âm thanh và văn bản, cho phép các tác vụ như chú thích âm thanh, phát hiện sự kiện âm thanh, chuyển giọng nói thành văn bản và chuyển văn bản thành giọng nói trong khung thống nhất. Các mô hình như AudioPaLM, Gemini và GPT-4o tích hợp hiểu biết âm thanh với khả năng ngôn ngữ, mở đường cho tương tác giọng nói tự nhiên hơn giữa người và máy tính.


📂 Phân loại: Multimodal

HỆ SINH THÁI CiCC

Đi tiếp cùng nội dung này

Hỏi AI Edu?