AI-GB-001 · PUBLIC TRIAL

Đai xanh AI — Tối ưu Use Case và Hệ thống AI bằng DMAIC

Tối ưu Use Case và Hệ thống AI bằng DMAIC từ vấn đề thật đến kết quả có thể kiểm soát.

3600 phút học sâu 10 module 60 phút học thử Guest không cần đăng nhập

WHY THIS COURSE

Một lộ trình để biến kiến thức thành đầu ra

Giúp người học chọn, đo lường, phân tích, cải tiến và kiểm soát một use case AI có bằng chứng.

Đúng người học

Chuyên viên, quản lý và process owner đang dẫn dắt một use case AI trong vận hành

Đúng cách học

Mỗi bài đi theo nhịp: mục tiêu → nội dung → học liệu → hoạt động → phản hồi.

Đúng bằng chứng

Tiến độ được gắn với artifact, hoạt động và tiêu chí hoàn thành; không chỉ xem xong là xong.

AFTER THE COURSE

Sau khóa học, bạn có thể làm được gì?

Các kết quả dưới đây được lấy từ curriculum snapshot của khóa học.

01

Xác định vấn đề thật, sponsor, stakeholder, giá trị và điều kiện khởi động.

02

Xây VOC/CTQ tree, SIPOC, scope, RACI và risk sơ bộ.

03

Thiết lập data dictionary, sampling, data quality, MSA và baseline dashboard.

04

Phân tầng dữ liệu, dùng Pareto, fishbone, 5 Why và kiểm tra giả thuyết.

05

Dùng FMEA, decision matrix và experiment cho workflow/prompt.

06

Chọn model/tool, RAG, data boundary, evaluation, human-in-loop, privacy và security.

07

Xây prototype/pilot, test usability, error handling và defect backlog.

08

So sánh trước/sau, capability, control chart, drift, incident và rollback.

09

Hoàn thiện SOP, đào tạo, adoption, business case và governance.

10

Trình bày câu chuyện DMAIC, evidence, sponsor pitch và kế hoạch 2–4 tuần.

LEARNING JOURNEY

Lộ trình học của khóa

Nội dung được lấy trực tiếp từ manifest của khóa. Cấu trúc player và trải nghiệm giữ nguyên trên toàn LMS Core.

01Khởi động dự án AI theo DMAIC
Chọn use case và lập project charterXác định vấn đề thật, sponsor, stakeholder, giá trị và điều kiện khởi động.Đầu ra: Array
02Define: VOC, CTQ và SIPOC
Từ tiếng nói khách hàng đến charter rõ ràngXây VOC/CTQ tree, SIPOC, scope, RACI và risk sơ bộ.Đầu ra: Array
03Measure: dữ liệu và baseline
Định nghĩa vận hành và kế hoạch đo lườngThiết lập data dictionary, sampling, data quality, MSA và baseline dashboard.Đầu ra: Array
04Analyze: biến thiên và nguyên nhân gốc
Từ dữ liệu đến root cause có bằng chứngPhân tầng dữ liệu, dùng Pareto, fishbone, 5 Why và kiểm tra giả thuyết.Đầu ra: Array
05Analyze-to-Improve: chọn giải pháp
Ưu tiên giải pháp và thiết kế thử nghiệmDùng FMEA, decision matrix và experiment cho workflow/prompt.Đầu ra: Array
06AI solution engineering
Kiến trúc, đánh giá và kiểm soát AIChọn model/tool, RAG, data boundary, evaluation, human-in-loop, privacy và security.Đầu ra: Array
07Improve: prototype và pilot
Đưa giải pháp vào quy trình thậtXây prototype/pilot, test usability, error handling và defect backlog.Đầu ra: Array
08Validate và Control
Xác nhận kết quả và kiểm soát bền vữngSo sánh trước/sau, capability, control chart, drift, incident và rollback.Đầu ra: Array
09Deployment, adoption và governance
Chuẩn hóa và mở rộng giá trịHoàn thiện SOP, đào tạo, adoption, business case và governance.Đầu ra: Array
10Capstone defense và bàn giao
Bảo vệ dự án Green BeltTrình bày câu chuyện DMAIC, evidence, sponsor pitch và kế hoạch 2–4 tuần.Đầu ra: Array

VIDEO LIBRARY

Xem nhanh trước khi bắt đầu

Các video được chọn từ metadata phân phối công khai của chính khóa học.

VIDEO ĐẠI DIỆN
WATCH BEFORE YOU STARTVideo đại diện khóa học

Xem nhanh cách khóa học chuyển nội dung thành đầu ra thực tế.

CURATED PLAYLISTThư viện video của khóa họcMở toàn bộ playlist YouTube, xem tiếp các nội dung liên quan và chọn nhịp học phù hợp.

START SMALL · BUILD EVIDENCE

Bắt đầu bằng một bài học thử

Trải nghiệm nội dung thật, mở các định dạng học liệu, hoàn thành hoạt động và tự kiểm tra trước khi quyết định đi sâu hơn.

Chuẩn bị: AI-YB-001 completion; sponsor or process owner; real problem and permitted data

Vào bài học thử →