Generative AI / AI Tổng hợp

✍️
Từ điển và thuật ngữ trí tuệ nhân tạo

📖 Generative AI

Definition (English):

Generative AI refers to artificial intelligence systems capable of generating text, images, audio, code, or other media in response to prompts. These models learn the patterns and structure of their input training data and then generate new data with similar characteristics. Examples include GPT for text, DALL-E for images, and GitHub Copilot for code.


📖 AI Tổng hợp

Định nghĩa (Tiếng Việt):

AI Tổng hợp (Generative AI) chỉ các hệ thống trí tuệ nhân tạo có khả năng tạo ra văn bản, hình ảnh, âm thanh, mã nguồn hoặc các phương tiện khác để phản hồi với các yêu cầu. Các mô hình này học các mẫu và cấu trúc của dữ liệu huấn luyện đầu vào, sau đó tạo dữ liệu mới với các đặc điểm tương tự. Ví dụ bao gồm GPT cho văn bản, DALL-E cho hình ảnh và GitHub Copilot cho mã nguồn.


📂 Phân loại: Core AI

HỆ SINH THÁI CiCC

Đi tiếp cùng nội dung này

Hỏi AI Edu?