Neural Network / Mạng nơ-ron

✍️
Từ điển và thuật ngữ trí tuệ nhân tạo

📖 Neural Network

Definition (English):

A neural network is a computing system inspired by biological neural networks that constitute animal brains. It consists of interconnected nodes (neurons) organized in layers. Each connection has a weight that adjusts during training. Neural networks can learn to perform tasks by considering examples without being programmed with task-specific rules.


📖 Mạng nơ-ron

Định nghĩa (Tiếng Việt):

Mạng nơ-ron là hệ thống tính toán được lấy cảm hứng từ mạng nơ-ron sinh học cấu thành não bộ động vật. Nó bao gồm các nút liên kết (nơ-ron) được tổ chức thành nhiều lớp. Mỗi kết nối có một trọng số điều chỉnh trong quá trình đào tạo. Mạng nơ-ron có thể học thực hiện các nhiệm vụ bằng cách xem xét ví dụ mà không cần được lập trình với các quy tắc cụ thể.


📂 Phân loại: Core AI

HỆ SINH THÁI CiCC

Đi tiếp cùng nội dung này

Hỏi AI Edu?