Data Labeling / Gán nhãn Dữ liệu

✍️
Từ điển và thuật ngữ trí tuệ nhân tạo

📖 Data Labeling

Definition (English):

Data labeling is the process of identifying raw data (images, text, audio, video) and adding one or more meaningful and informative labels to provide context for machine learning models. Labeled data is essential for supervised learning. The process can be manual (human annotators), semi-automated, or fully automated using AI-assisted tools. Scale AI, Labelbox, and Amazon Mechanical Turk are popular labeling platforms.


📖 Gán nhãn Dữ liệu

Định nghĩa (Tiếng Việt):

Gán nhãn dữ liệu là quá trình xác định dữ liệu thô (hình ảnh, văn bản, âm thanh, video) và thêm một hoặc nhiều nhãn có ý nghĩa và thông tin để cung cấp ngữ cảnh cho mô hình học máy. Dữ liệu được gán nhãn là cần thiết cho học có giám sát. Quá trình có thể thủ công (người gán nhãn), bán tự động hoặc hoàn toàn tự động bằng công cụ hỗ trợ AI. Scale AI, Labelbox và Amazon Mechanical Turk là các nền tảng gán nhãn phổ biến.


📂 Phân loại: Industry

HỆ SINH THÁI CiCC

Đi tiếp cùng nội dung này

Hỏi AI Edu?