Data Augmentation for Vision / Tăng cường Dữ liệu Thị giác

✍️
Từ điển và thuật ngữ trí tuệ nhân tạo

📖 Data Augmentation for Vision

Definition (English):

Vision augmentation techniques create training variations: geometric (rotation, flip, crop, affine), photometric (brightness, contrast, saturation, hue), cutout (random masking), mixup (blending two images), cutmix (cutting and pasting regions), RandAugment (automated augmentation search), and mosaic (combining 4 images). These dramatically improve model robustness and generalization.


📖 Tăng cường Dữ liệu Thị giác

Định nghĩa (Tiếng Việt):

Kỹ thuật tăng cường thị giác tạo biến thể huấn luyện: hình học (xoay, lật, cắt, affine), quang học (độ sáng, độ tương phản, độ bão hòa, màu sắc), cutout (mask ngẫu nhiên), mixup (trộn hai hình ảnh), cutmix (cắt-dán vùng), RandAugment (tìm kiếm tăng cường tự động) và mosaic (kết hợp 4 hình). Những điều này cải thiện đáng kể tính robust và khả năng khái quát hóa mô hình.


📂 Phân loại: CV Tech

HỆ SINH THÁI CiCC

Đi tiếp cùng nội dung này

Hỏi AI Edu?